晚谬 vãn mậu Hán Việt: vãn mậu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 谬 (mậu)Hán Việtvãn mậuCấu tạo晚 + 谬 · vãn + mậu nghĩa thành phần: vãn + mậu