晚谷 vãn cốc Hán Việt: vãn cốc Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 谷 (cốc)Hán Việtvãn cốcCấu tạo晚 + 谷 · vãn + cốc nghĩa thành phần: vãn + cốc