晚路

vãn lộ

Hán Việt: vãn lộ

Tổng quan

ường đi muộn màng. Chỉ con đường công danh chậm trễ. vãn lộ vãn lộ ☆Đường đi muộn màng. Chỉ con đường công danh chậm trễ.

Cấu tạo: (vãn) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ường đi muộn màng. Chỉ con đường công danh chậm trễ. vãn lộ vãn lộ ☆Đường đi muộn màng. Chỉ con đường công danh chậm trễ.