晚達 vãn đạt Hán Việt: vãn đạt Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 達 (đạt)Hán Việtvãn đạtCấu tạo晚 + 達 · vãn + đạt nghĩa thành phần: vãn + đạt Nghĩa EngCihui 晚達 ǎndá v. attain officialdom or get rich late in life