晚近
vãn cận
Hán Việt: vãn cận · Pinyin: wǎn jìn
Tổng quan
gần đây nhất trong quá khứ | gần đây | muộn úc sau này. Lúc gần đây. vãn cận vãn cận ☆Lúc sau này. Lúc gần đây.
Nghĩa
Việt
- Cihui gần đây nhất trong quá khứ | gần đây | muộn úc sau này. Lúc gần đây. vãn cận vãn cận ☆Lúc sau này. Lúc gần đây.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 近世。如:「晚近西風東漸。」也作「晚世」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离现在较近的一个时期。
Eng
- CC-CEDICT most recent in the past|recent|late|recently
- Cihui most recent in the past; recent; late; recently