晚進 vãn tiến Hán Việt: vãn tiến Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 進 (tiến)Hán Việtvãn tiếnCấu tạo晚 + 進 · vãn + tiến nghĩa thành phần: vãn + tiến Nghĩa EngCihui 晚進 wǎnjìn n. newcomer; junior