晚進

vãn tiến

Hán Việt: vãn tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新進的人。《新唐書.卷一一六.陸元方傳》:「餘慶於寒品晚進,必悉力薦藉。」《宋史.卷三六一.張浚傳》:「高宗欲相浚,浚以晚進,不敢當。」

Eng

  • Cihui 晚進 wǎnjìn n. newcomer; junior