晚間
vãn gian
Hán Việt: vãn gian · Pinyin: wǎn jiān
Tổng quan
buổi tối | ban đêm buổi tối; ban đêm; tối。晚上。
Nghĩa
Việt
- Cihui buổi tối | ban đêm buổi tối; ban đêm; tối。晚上。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日暮以後。《水滸傳》第四五回:「哥哥放心自去。晚間兄弟替你料理。」《紅樓夢》第六三回:「晚間吃酒,大家取樂,不可拘泥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晚上:~新闻。
Eng
- CC-CEDICT evening|night
- Cihui evening; night