晚雕 vãn điêu Hán Việt: vãn điêu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 雕 (điêu)Hán Việtvãn điêuCấu tạo晚 + 雕 · vãn + điêu nghĩa thành phần: vãn + điêu