晚霜

wǎn shuāng vãn sương

Hán Việt: vãn sương · Pinyin: wǎn shuāng

Tổng quan

sương cuối mùa; sương muộn。春季氣候變冷時所降的霜,這時霜期將盡,所以叫晚霜。對農作物有害。

Cấu tạo: (vãn) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương cuối mùa; sương muộn。春季氣候變冷時所降的霜,這時霜期將盡,所以叫晚霜。對農作物有害。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.春季氣候變冷後所降的霜。因霜期將盡,故稱為「晚霜」。 2.晚上用的面霜。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早春霜期结束阶段出现的霜。对农作物有害。

Eng

  • Cihui 晚霜 ǎnshuāng n. late frost