晚霭 vãn ải Hán Việt: vãn ải Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 霭 (ải)Hán Việtvãn ảiCấu tạo晚 + 霭 · vãn + ải nghĩa thành phần: vãn + ải