晚風

wǎn fēng vãn phong

Hán Việt: vãn phong · Pinyin: wǎn fēng

Tổng quan

gió đêm

Cấu tạo: (vãn) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ió chiều. vãn phong vãn phong ☆Gió chiều.
  • Cihui gió đêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傍晚以後吹拂的風。

Eng

  • Cihui 晚風 ǎnfēng n. evening breeze

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

晨风