晨風

chén fēng thần phong

Hán Việt: thần phong · Pinyin: chén fēng

Tổng quan

như matin

Cấu tạo: (thần) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như matin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清晨的风; 鸟名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清晨的风。 2.鸟名。

Eng

  • Cihui 晨風 chénfēng n. morning breezes

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

晚风