晚饷 vãn hướng Hán Việt: vãn hướng Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 饷 (hướng)Hán Việtvãn hướngCấu tạo晚 + 饷 · vãn + hướng nghĩa thành phần: vãn + hướng