晚魄 vãn phách Hán Việt: vãn phách Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 魄 (phách)Hán Việtvãn pháchCấu tạo晚 + 魄 · vãn + phách nghĩa thành phần: vãn + phách