晚麦 vãn mạch Hán Việt: vãn mạch Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 麦 (mạch)Hán Việtvãn mạchCấu tạo晚 + 麦 · vãn + mạch nghĩa thành phần: vãn + mạch