晝伏 zhòu fú · trú phục Hán Việt: trú phục · Pinyin: zhòu fú Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 伏 (phục)Pinyinzhòu fúHán Việttrú phụcCấu tạo晝 + 伏 · trú + phục nghĩa thành phần: trú + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白天時潛伏隱藏不活動。《三國演義》第一○○回:「斜谷若有魏兵守把,汝二人引本部軍越山嶺,夜行晝伏,速出祁山之左,舉火為號。」