晝分

zhòu fēn trú phân

Hán Việt: trú phân · Pinyin: zhòu fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中午。《文選.曹植.上責躬應詔詩表》:「刻肌刻骨,追思罪戾,晝分而食,夜分而寢。」

Eng

  • Cihui 晝分 hòufēn n. high noon