晝夢 trú mộng Hán Việt: trú mộng Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 夢 (mộng)Hán Việttrú mộngCấu tạo晝 + 夢 · trú + mộng nghĩa thành phần: trú + mộng Nghĩa EngCihui 晝夢 hòumèng n. daydream