晝星 zhòu xīng · trú tinh Hán Việt: trú tinh · Pinyin: zhòu xīng Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 星 (tinh)Pinyinzhòu xīngHán Việttrú tinhCấu tạo晝 + 星 · trú + tinh nghĩa thành phần: trú + tinh