晝行 zhòu xíng · trú hành Hán Việt: trú hành · Pinyin: zhòu xíng Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 行 (hành)Pinyinzhòu xíngHán Việttrú hànhCấu tạo晝 + 行 · trú + hành nghĩa thành phần: trú + hành