晝見 zhòu jiàn · trú kiến Hán Việt: trú kiến · Pinyin: zhòu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 見 (kiến)Pinyinzhòu jiànHán Việttrú kiếnCấu tạo晝 + 見 · trú + kiến nghĩa thành phần: trú + kiến