晝饌 zhòu zhuàn · trú soạn Hán Việt: trú soạn · Pinyin: zhòu zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 饌 (soạn)Pinyinzhòu zhuànHán Việttrú soạnCấu tạo晝 + 饌 · trú + soạn nghĩa thành phần: trú + soạn