晞價 xī jià · hi giá Hán Việt: hi giá · Pinyin: xī jià Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 價 (giá)Pinyinxī jiàHán Việthi giáCấu tạo晞 + 價 · hi + giá nghĩa thành phần: hi + giá