晞光 xī guāng · hi quang Hán Việt: hi quang · Pinyin: xī guāng Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 光 (quang)Pinyinxī guāngHán Việthi quangCấu tạo晞 + 光 · hi + quang nghĩa thành phần: hi + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沐浴于阳光; 喻沐受恩惠; 早晨的阳光。Tân Hoa Tự Điển 1.沐浴于阳光。 2.喻沐受恩惠。 3.早晨的阳光。