晞和

xī héhi hòa

Hán Việt: hi hòa · Pinyin: xī hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹和煦。

Cấu tạo: 晞 (hi) + 和 (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹和煦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县