晞圣

xī shènghi thánh

Hán Việt: hi thánh · Pinyin: xī shèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仰慕圣人。晞,通"睎"。

Cấu tạo: 晞 (hi) + 聖 (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕圣人。晞,通"睎"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣上 · 圣主 · 圣乐 · 圣事 · 圣人 · 圣代 · 圣体 · 圣俸