晞塊 xī kuài · hi khối Hán Việt: hi khối · Pinyin: xī kuài Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 塊 (khối)Pinyinxī kuàiHán Việthi khốiCấu tạo晞 + 塊 · hi + khối nghĩa thành phần: hi + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干土。Tân Hoa Tự Điển 1.干土。