晞堁

xī kè

Pinyin: xī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成塊的乾土。《淮南子.說山》:「上食晞堁,下飲黃泉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干土。