晞堁

xī kè

Pinyin: xī kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.干土。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

成塊的乾土。《淮南子.說山》:「上食晞堁,下飲黃泉。」

Cấu tạo: 晞 (hi) + 堁

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất khô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成塊的乾土。《淮南子.說山》:「上食晞堁,下飲黃泉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.干土。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晞髪 · 晞价 · 晞價 · 晞光 · 晞冀 · 晞发 · 晞和 · 晞土