Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:khoảTổng nét: 11Bộ:thổ 土(+8 nét)Hình thái:⿰土果Nét bút:一丨一丨フ一一一丨ノ丶Thương Hiệt: GWD (土田木)Unicode:U+5801Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:fo2,fo3 Bụi đất

埵堁 · 堀堁 · 塵堁 · 尘堁 · 晞堁 · 沙堁 · 蟹堁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfo2
Nhật BảnOKA
Chú âmㄎㄜˇ
Hán ngữ Trung cổkhuah
Phản thiết苦臥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 塵埃。《集韻.去聲.隊韻》:「堁,塵也。」《淮南子.主術》:「譬猶揚堁而弭塵,抱薪以救火也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堁kè 1.尘土。 2.灰尘遮盖,尘封。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤苦果切,音顆。塵起貌。【淮南子·主術訓】揚堁而弭塵。 又【集韻】苦臥切,音課。【博雅】堁塵也。 又【正韻】窺對切,音塊。義同。一曰草器。 考證:〔【說文】塺塵也。〕 謹按說文無堁字,此引塺塵也乃說文塺字註,誤引於堁字下。查集韻堁苦臥切,引博雅堁塵也。謹改博雅堁塵也。〔【揚子·方言】,火也。〕 謹按原文火也字从火不从土,今誤繫堁字下,謹省此七字。於上文所引淮南子主術訓揚堁而弭塵下,增高註堁,動塵之貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn