晞曜 hi diệu Hán Việt: hi diệu Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 曜 (diệu)Hán Việthi diệuCấu tạo晞 + 曜 · hi + diệu nghĩa thành phần: hi + diệu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 曝露於日光中。《文選.郭璞.江賦》:「瓊蚌晞曜以瑩珠,石鼁應節而揚葩。」