晞沐 xī mù · hi mộc Hán Việt: hi mộc · Pinyin: xī mù Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 沐 (mộc)Pinyinxī mùHán Việthi mộcCấu tạo晞 + 沐 · hi + mộc nghĩa thành phần: hi + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指沐浴晾发。Tân Hoa Tự Điển 1.指沐浴晾发。