晞滅 xī miè · hi diệt Hán Việt: hi diệt · Pinyin: xī miè Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 滅 (diệt)Pinyinxī mièHán Việthi diệtCấu tạo晞 + 滅 · hi + diệt nghĩa thành phần: hi + diệt