晞解 xī jiě · hi giải Hán Việt: hi giải · Pinyin: xī jiě Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 解 (giải)Pinyinxī jiěHán Việthi giảiCấu tạo晞 + 解 · hi + giải nghĩa thành phần: hi + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因日晒而消除。Tân Hoa Tự Điển 1.因日晒而消除。