晞避

xī bì hi tị

Hán Việt: hi tị · Pinyin: xī bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓向往与退避。晞,通"睎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓向往与退避。晞,通"睎"。