晞露

xī lù hi lộ

Hán Việt: hi lộ · Pinyin: xī lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日晒使露水蒸发; 朝霞; 谓沐受雨露滋润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日晒使露水蒸发。 2.朝霞。 3.谓沐受雨露滋润。