晞髮

xī fā hi phát

Hán Việt: hi phát · Pinyin: xī fā

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將頭髮披散使之乾爽。晉.陸雲〈九愍〉:「朝彈冠以晞髮,夕振裳而濯足。」宋.蘇軾〈留別金山寶覺圓通二長老〉詩:「艤舟北岸何時渡,晞髮東軒未肯忙。」

Eng

  • Cihui 晞髮 īfà v.o. <wr.> loosen the hair in order to dry it