晡時

bô thì

Hán Việt: bô thì

Tổng quan

Cấu tạo: (bô) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 申時。下午三點到五點。《初刻拍案驚奇》卷六:「狄氏到了這日晡食,果然盛妝而來。」也作「餔時」。

Eng

  • Cihui 晡時 ūshí n. <wr.> late afternoon (about 4 p.m.)