晤別 wù bié · ngộ biệt Hán Việt: ngộ biệt · Pinyin: wù bié Tổng quan Cấu tạo: 晤 (ngộ) + 別 (biệt)Pinyinwù biéHán Việtngộ biệtCấu tạo晤 + 別 · ngộ + biệt nghĩa thành phần: ngộ + biệt