晤别 wù bié·ngộ biệt Hán Việt: ngộ biệt · Pinyin: wù bié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见面告别。 Cấu tạo: 晤 (ngộ) + 別 (biệt)Pinyinwù biéHán Việtngộ biệtCấu tạo晤 + 別 · ngộ + biệt nghĩa thành phần: ngộ + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见面告别。 Từ liên quan Gần nghĩa別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價