晤商
ngộ thương
Hán Việt: ngộ thương · Pinyin: wù shāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见面商谈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见面商谈。
Eng
- Cihui 晤商 wùshāng v. meet and discuss face-to-face
Hán Việt: ngộ thương · Pinyin: wù shāng