晤對

wù duì ngộ đối

Hán Việt: ngộ đối · Pinyin: wù duì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会面交谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会面交谈。

Eng

  • Cihui 晤對 ùduì v. meet face-to-face