晤敘 wù xù · ngộ tự Hán Việt: ngộ tự · Pinyin: wù xù Tổng quan Cấu tạo: 晤 (ngộ) + 敘 (tự)Pinyinwù xùHán Việtngộ tựCấu tạo晤 + 敘 · ngộ + tự nghĩa thành phần: ngộ + tự