晤會 wù huì · ngộ hội Hán Việt: ngộ hội · Pinyin: wù huì Tổng quan Cấu tạo: 晤 (ngộ) + 會 (hội)Pinyinwù huìHán Việtngộ hộiCấu tạo晤 + 會 · ngộ + hội nghĩa thành phần: ngộ + hội