晤叹 ngộ thán Hán Việt: ngộ thán Tổng quan Cấu tạo: 晤 (ngộ) + 叹 (thán)Hán Việtngộ thánCấu tạo晤 + 叹 · ngộ + thán nghĩa thành phần: ngộ + thán