晤見 wù jiàn · ngộ kiến Hán Việt: ngộ kiến · Pinyin: wù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 晤 (ngộ) + 見 (kiến)Pinyinwù jiànHán Việtngộ kiếnCấu tạo晤 + 見 · ngộ + kiến nghĩa thành phần: ngộ + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会见。Tân Hoa Tự Điển 1.会见。EngCihui 晤見 wùjiàn v. meet with