晤語 wù yǔ · ngộ ngữ Hán Việt: ngộ ngữ · Pinyin: wù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 晤 (ngộ) + 語 (ngữ)Pinyinwù yǔHán Việtngộ ngữCấu tạo晤 + 語 · ngộ + ngữ nghĩa thành phần: ngộ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见面交谈。Tân Hoa Tự Điển 1.见面交谈。EngCihui 晤語 ùyǔ v. meet and talk