晦僞 huì wěi · hối ngụy Hán Việt: hối ngụy · Pinyin: huì wěi Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 僞 (ngụy)Pinyinhuì wěiHán Việthối ngụyCấu tạo晦 + 僞 · hối + ngụy nghĩa thành phần: hối + ngụy