晦僻 huì pì · hối tích Hán Việt: hối tích · Pinyin: huì pì Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 僻 (tích)Pinyinhuì pìHán Việthối tíchCấu tạo晦 + 僻 · hối + tích nghĩa thành phần: hối + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文辞隐晦生僻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文辞隐晦生僻。