晦養 huì yǎng · hối dưỡng Hán Việt: hối dưỡng · Pinyin: huì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 養 (dưỡng)Pinyinhuì yǎngHán Việthối dưỡngCấu tạo晦 + 養 · hối + dưỡng nghĩa thành phần: hối + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹养晦。谓隐藏才能,不使外露。Tân Hoa Tự Điển 1.犹养晦。谓隐藏才能,不使外露。